Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Union Santa Fe
[28]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:9 | 5 | 28 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 22 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | 0 | 30 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 0:7 | 3 | 30 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 28 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 29 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
CA Banfield
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:7 | 8 | 21 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | 21 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:1 | 14 | 11 | 33% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 1 | 60% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 26 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
33
11
33
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
T
2
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dario Herrera |
| Điều khiển Union Santa Fe | 5T 7H 4B |
| Điều khiển CA Banfield | 5T 8H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

