2
1
Hết
1 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Unionistas de Salamanca VS Tenerife Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 10 | 12 | 47:45 | 49 | 8 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 26:16 | 30 | 8 |
| Khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 21:29 | 19 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 35 | 9 | 16 | 10 | 15:16 | 43 | 11 |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 9:4 | 26 | 11 |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 6:12 | 17 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Tenerife
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 21 | 10 | 4 | 57:20 | 73 | 1 | |
| Chủ | 18 | 12 | 3 | 3 | 34:11 | 39 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 23:9 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 19 | 14 | 2 | 28:4 | 71 | 1 | 54% |
| Chủ | 18 | 10 | 7 | 1 | 14:3 | 37 | 1 | 56% |
| Khách | 17 | 9 | 7 | 1 | 14:1 | 34 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
23
22
23
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
14
10
14
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
42
45
42
45
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Unionistas de Salamanca

