Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
7 Dứt điểm 13
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
86 Tấn công 88
-
50 Tấn công nguy hiểm 50
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
12 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 12
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
414 Chuyền bóng 375
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 2
-
5 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 21
-
27 Quả ném biên 22
-
12 Cắt bóng 11
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
24 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+8'
90+6'
78'
64'
Edwards R.
Goal cancelled
HT0 - 1
40'
8'
Bailey Travolta K. E.
Irving G.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
12%
18%
14%
18%
21%
8%
14%
16%
9%
22%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
27%
11%
5%
15%
22%
15%
22%
18%
5%
27%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 2.3
-
1.4 Thủng lưới 0.7
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.3
-
4.4 Phạt góc 5.7
-
2.4 Thẻ vàng 2.0
-
14.6 Phạm lỗi 14.8
-
47.3% TL kiểm soát bóng 55.7%

