Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 43:27 | 52 | 4 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 31:18 | 33 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 12:9 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 14:15 | 35 | 10 |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:10 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:5 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 41:26 | 51 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 21:11 | 29 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 20:15 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 13 | 5 | 22:13 | 49 | 4 | 40% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:4 | 27 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:9 | 22 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
41
00
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
13
23
13
23
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
30
60
30
60
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Romania
23
34
23
34
T
2.5
T
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 4T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Universitaea Cluj

