Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:13 | 14 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:5 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:8 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 7:3 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 4:1 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FC Botosani
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 24:11 | 25 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 17:6 | 17 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 10:4 | 21 | 4 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:2 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
43
21
43
T
3
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 2T 2H 1B |
| Điều khiển FC Botosani | 0T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

