Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
05
18
05
18
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
1
H
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
7 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
21 Ngày
VĐQG Colombia
15 Ngày
VĐQG Colombia
22 Ngày
VĐQG Colombia
25 Ngày

