Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 34
-
36 Tấn công nguy hiểm 30
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Thẻ vàng 4
-
12 Sút ngoài cầu môn 5
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Geovany Francisco Martinez Herrera
90+2'
Garcia F.
86'
Guity A.
84'
Pena K.
83'
78'
Junior Alberto Lacayo Rochez
Garcia R.
76'
69'
Alzate S.
67'
Gonzalez R.
HT0 - 0
Moreira R.
43'
32'
Jesus Marcelo Canales Calix
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
3%
24%
15%
14%
21%
17%
9%
17%
21%
12%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
5%
9%
18%
16%
20%
16%
16%
20%
11%
18%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.3
-
1.9 Thủng lưới 1.6
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
-
4.3 Phạt góc 4.8
-
2.3 Thẻ vàng 3.2
-
46.3% TL kiểm soát bóng 46.4%

