Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ural S.r.
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 33:23 | 41 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 18:8 | 25 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 15:15 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 18:12 | 40 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 8:3 | 20 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:9 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Arsenal Tula
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 19:18 | 32 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 10:6 | 21 | 8 | |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 9:12 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 16 | 3 | 9:7 | 31 | 12 | 21% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 4:2 | 17 | 10 | 25% |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:5 | 14 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Cúp Nga
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
12
22
12
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Nga
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nga
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Nga
02
22
02
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nga
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nga
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
2.5
X
VĐQG Nga
02
12
02
12
T
2/2.5
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
30
40
30
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

