Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ural S.r.
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 10 | 5 | 35:24 | 46 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 5 | 0 | 20:9 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 15:15 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 12 | 4 | 19:12 | 45 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 9:3 | 24 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:9 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 26:28 | 33 | 11 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 15:11 | 22 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 11:17 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 14:12 | 34 | 10 | 26% |
| Chủ | 14 | 3 | 9 | 2 | 5:3 | 18 | 11 | 21% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:9 | 16 | 7 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Cúp Nga
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
12
22
12
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Nga
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Nga
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
34
21
34
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Neftekhimik Nizhnekamsk

