Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
118 Tấn công 78
-
47 Tấn công nguy hiểm 23
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
7 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 4
-
14 Đá phạt trực tiếp 7
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
334 Chuyền bóng 322
-
64% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
0 Việt vị 2
-
2 Đánh đầu 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 10
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 4
-
32 Quả ném biên 27
-
7 Tắc bóng thành công 10
-
7 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
2 Kiến tạo 2
-
16 Chuyển dài 14
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
1.23 expected Goal(xG) 1.52
-
0.6 xG ở tình huống bóng sống 0.96
-
0.63 xG ở tình huống bóng chết 0.56
-
1.23 xG không tính phạt đền 1.52
-
1.84 xG trúng đích 1.18
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 42
-
17 Tấn công nguy hiểm 20
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
159 Chuyền bóng 161
-
60% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
4 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 19
-
5 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 7
-
0.15 expected Goal(xG) 0.89
-
0.15 xG ở tình huống bóng sống 0.33
-
0 xG ở tình huống bóng chết 0.56
-
0.15 xG không tính phạt đền 0.89
-
0.11 xG trúng đích 0.94
-
5 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
62 Tấn công 36
-
30 Tấn công nguy hiểm 3
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
0 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 0
-
175 Chuyền bóng 161
-
67% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
2 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 1
-
19 Quả ném biên 8
-
2 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 7
-
1.08 expected Goal(xG) 0.63
-
0.45 xG ở tình huống bóng sống 0.63
-
0.63 xG ở tình huống bóng chết 0
-
1.08 xG không tính phạt đền 0.63
-
1.73 xG trúng đích 0.24
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
90+1'
Tsukui T.
Erison
Kotaro Hayashi
Yamane M.
90'
Hayakawa J.
Kaneko T.
90'
89'
Taguchi T.
87'
M. Índio
Onaiwu A.
Matheus Savio
83'
83'
Rocha Miramar L.
Yasui T.
Shuta Sasa
Seko T.
81'
73'
Tsukui T.
Tanaka K.
73'
Sugiyama N.
Yamura K.
73'
Taguchi T.
Dudu
68'
Tanaka K.
66'
Yamura K.
61'
M. Índio
Himeno M.
Komori H.
Hidano R.
58'
Kenta Nemoto
Matheus Savio
55'
Shuta Sasa
Yasui K.
46'
HT1 - 1
31'
Nduka B.
Yasui T.
Kaneko T.
19'
15'
Suzuki D.
FT3 - 2
90+1'
Tsukui T.Erison
90+1'
Kotaro HayashiYamane M.
90'
Hayakawa J.Kaneko T.
90'
89'
Taguchi T.
88'
87'
M. Índio
86'
Cú sút thứ 21Kenta Nemoto Bị cản phá
84'
Onaiwu A.Matheus Savio
83'
83'
Rocha Miramar L.Yasui T.
Shuta SasaSeko T.
81'
Cú sút thứ 20Shuta Sasa Bàn thắng
81'
Quả phạt góc thứ 9
81'
Quả phạt góc thứ 8
81'
Cú sút thứ 19Seko T. Bị chặn
75'
Quả phạt góc thứ 7
75'
73'
Tsukui T.Tanaka K.
73'
Sugiyama N.Yamura K.
73'
Taguchi T.Dudu
Cú sút thứ 18Matheus Savio Không trúng đích
71'
68'
Tanaka K.
66'
Yamura K.
Cú sút thứ 17Shuta Sasa Không trúng đích
63'
61'
M. ÍndioHimeno M.
Komori H.Hidano R.
58'
Kenta NemotoMatheus Savio
55'
Cú sút thứ 16Kenta Nemoto Bàn thắng
55'
Quả phạt góc thứ 6
55'
Cú sút thứ 15Matheus Savio Bị chặn
54'
51'
Quả phạt góc thứ 5
48'
47'
Shuta SasaYasui K.
46'
HT1 - 1
45+3'
44'
39'
39'
38'
37'
37'
37'
Cú sút thứ 8Matheus Savio Không trúng đích
36'
32'
31'
Nduka B.Yasui T.
31'
31'
26'
26'
Kaneko T.
19'
Cú sút thứ 3Kaneko T. Bàn thắng
19'
15'
Suzuki D.
15'
Quả phạt góc thứ 1
6'
Cú sút thứ 1Naganuma Y. Bị chặn
5'
Đội hình
3-4-2-1
4-4-2
-
5.91Nishikawa S. -
6.43Danilo Boza
6.42Miyamoto Y.
7.75Kenta Nemoto -
6.26Yamane M.
6.625Yasui K.
7.112Seko T.
5.888Naganuma Y. -
6.87Kaneko T.
7.910Matheus Savio -
5.936Hidano R.
-
5.419Suarez J. -
6.167Hidaka M.
8.42Nduka B.
5.813Suzuki D.
5.815Mae T. -
6.137Himeno M.
6.741Yasui T.
6.76Dudu
7.17Tanaka K. -
5.829Yamura K.
6.799Erison
Cầu thủ thay thế
23
Fukui K.
11
Gustafson S.
39
Hayakawa J.
18
Kotaro Hayashi
17
6.6
Komori H.
15
Kudo K.
45
Onaiwu A.
33
7.8
Shuta Sasa
37
Ueki H.
9
Goya H.
28
Kawano T.
25
6.3
M. Índio
45
Rocha Miramar L.
18
6.3
Sugiyama N.
23
Suzuki R.
4
6.4
Taguchi T.
24
Toriumi K.
8
7.4
Tsukui T.
Chấn thương và án treo giò
-
Takahiro Iida22
-
Hinata Kida55
-
Yuta Ueda26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
11%
17%
14%
15%
20%
13%
11%
15%
17%
27%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
12%
13%
3%
11%
21%
8%
15%
24%
21%
28%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.2
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
-
5.6 Phạt góc 5.0
-
0.9 Thẻ vàng 2.2
-
10.0 Phạm lỗi 12.6
-
56.3% TL kiểm soát bóng 46.4%



