3
5
Hết
2 - 2
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 17
-
6 Sút trúng mục tiêu 9
-
21% TL kiểm soát bóng 79%
-
6 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 6
-
24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
-
147 Chuyền bóng 534
-
44% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Việt vị 5
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 3
-
24 Tắc bóng 9
-
6 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
11 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 8
-
14 Chuyển dài 48
-
2 Phạt góc 5
-
2 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
24% TL kiểm soát bóng 76%
-
2 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
91 Chuyền bóng 284
-
46% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 0
-
14 Tắc bóng 5
-
5 Quả ném biên 7
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 1
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 27
-
1 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
18% TL kiểm soát bóng 82%
-
4 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
56 Chuyền bóng 250
-
39% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
10 Tắc bóng 4
-
1 Quả ném biên 7
-
4 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
10 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 5
90+4'
Ferreira G. (Assist:Silva M.)
Duarte L.
90+1'
90+1'
Silva N.
Tola O. (Assist:Suarez Z.)
86'
84'
Candido M. (Assist:Coelho S.)
70'
Silva N. (Assist:Ferreira G.)
52'
Andreyna
HT2 - 2
Sanchez S.
45'
Ibarra C.
37'
33'
Silva N. (Assist:Vieira H.)
Sanchez S.
20'
6'
Vieira H.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
15%
19%
16%
22%
18%
2%
11%
25%
18%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
7%
11%
14%
14%
17%
11%
25%
14%
10%
33%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.6
-
1.5 Thủng lưới 1.0
-
7.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
4.0 Phạt góc 6.2
-
0.5 Thẻ vàng 1.1
-
19.0 Phạm lỗi 10.0
-
55.0% TL kiểm soát bóng 58.4%

