Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
US Boulogne
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 20:16 | 28 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:4 | 17 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:12 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 12:6 | 24 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:1 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:5 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
Dijon
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 15:8 | 25 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:1 | 17 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:7 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 6:3 | 23 | 3 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 5:0 | 16 | 1 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
30
30
30
30
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu

