Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
22
01
22
Cúp Pháp
00
03
00
03
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
01
11
01
11
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
12
01
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Pháp
41
62
41
62
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

