Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
US Sassuolo Calcio
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 47:61 | 45 | 13 |
| Chủ | 19 | 8 | 4 | 7 | 24:23 | 28 | 10 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 23:38 | 17 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:14 | 2 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 15 | 12 | 24:27 | 48 | 10 |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 10:9 | 26 | 13 |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 14:18 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Atalanta
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 7 | 12 | 66:48 | 64 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 3 | 6 | 38:26 | 33 | 7 | |
| Khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 28:22 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 14 | 14 | 10 | 27:20 | 56 | 6 | 37% |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 16:10 | 27 | 9 | 32% |
| Khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 11:10 | 29 | 5 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
100
220
100
220
VĐQG Ý
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
04
14
04
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
02
26
02
26
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
50
100
50
100
VĐQG Ý
20
52
20
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matteo Marchetti |
| Điều khiển US Sassuolo Calcio | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Atalanta | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

