Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 4 | 1 | 25:12 | 28 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 13:6 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:5 | 16 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 8 | 1 | 8:6 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Salernitana
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:18 | 13 | 17 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | 8 | 14 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 5:13 | 8 | 20 | 8% |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:8 | 3 | 20 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
25
11
25
T
B
2.5
T
Hạng 2 Ý
11
61
11
61
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
13
14
13
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
20
20
20
20
B
T
4.5/5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
02
14
02
14
T
3/3.5
T
Hạng 2 Ý
20
32
20
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Ý
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ý
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
70
70
70
70
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Ý
20
33
20
33
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Valerio Crezzini |
| Điều khiển US Sassuolo Calcio | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Salernitana | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
US Sassuolo Calcio

