Bảng xếp hạng
USM Oujda
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 16 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 16 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
1.5/2
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
1.5/2
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
1.5/2
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Ma-rốc
7 Ngày
Hạng 2 Ma-rốc
14 Ngày
Hạng 2 Ma-rốc
21 Ngày
Hạng 2 Ma-rốc
7 Ngày
Hạng 2 Ma-rốc
14 Ngày
Hạng 2 Ma-rốc
21 Ngày
Jeunesse Sportive Soualem



