Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Usti nad Labem
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 30:30 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 17:10 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 13:20 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:15 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 17:15 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:5 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 |
Slavia Kromeriz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 1 | 12 | 13:32 | 10 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:11 | 7 | 16 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:21 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 0 | 8 | 8 | 3:15 | 8 | 16 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:10 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
61
71
61
71
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
72
22
72
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
12
45
12
45
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
81
40
81
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

