Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 28:35 | 34 | 11 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 16:20 | 15 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:15 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 14 | 7 | 12:9 | 41 | 6 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:5 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 5:4 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:28 | 52 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:12 | 32 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:16 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 18:19 | 36 | 9 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:7 | 25 | 4 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
14
00
14
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
43
02
43
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển UTA Arad | 3T 1H 6B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 5T 3H 9B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
CS Universitatea Craiova

