Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 28:33 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 16:18 | 15 | 14 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:15 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 14 | 6 | 12:8 | 41 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:4 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 5:4 | 20 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 12 | 5 | 39:26 | 48 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 21:11 | 29 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 18:15 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 13 | 5 | 21:13 | 46 | 4 | 38% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:4 | 27 | 2 | 47% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:9 | 19 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
14
00
14
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
13
02
13
B
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adrian Viorel Cojocaru |
| Điều khiển UTA Arad | 1T 2H 1B |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 6T 7H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

