Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 20:24 | 22 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 12:11 | 12 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:13 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 10:7 | 29 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:4 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
FC Botosani
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 17:27 | 18 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:13 | 12 | 13 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 5:14 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 13 | 5 | 5:8 | 19 | 14 | 10% |
| Chủ | 10 | 1 | 8 | 1 | 4:4 | 11 | 14 | 10% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:4 | 8 | 12 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
31
31
31
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
33
01
33
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Florin Chivulete |
| Điều khiển UTA Arad | 2T 2H 3B |
| Điều khiển FC Botosani | 5T 4H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

