Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UTA Arad
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 23:25 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 14:11 | 15 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9:14 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 11:7 | 33 | 5 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 7:3 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:4 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Steaua Bucuresti
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 33:22 | 38 | 2 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:11 | 19 | 5 | |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:11 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 16:8 | 39 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:6 | 15 | 10 | 36% |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:2 | 24 | 2 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
02
03
02
03
B
Chưa có dữ liệu
Europa League
22
23
22
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viorel Nicusor Flueran |
| Điều khiển UTA Arad | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

