Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UWIC Inter Cardiff
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 14:22 | 8 | 10 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:14 | 2 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:8 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:16 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:12 | 7 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:6 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:9 | 3 |
Bala Town
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:12 | 15 | 4 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | 6 | 7 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:7 | 9 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:5 | 14 | 4 | 30% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 9 | 20% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
B
2.5
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
B
3.5
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
100
00
100
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Wales
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Wales
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Wales
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

