Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 28:31 | 22 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:18 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 17:13 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 12:17 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:9 | 8 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 6:8 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Llanelli
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 2 | 14 | 10:48 | 8 | 12 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:22 | 5 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:26 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 3 | 12 | 7:24 | 12 | 12 | 17% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:11 | 12 | 9 | 30% |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 1:13 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Wales
10
13
10
13
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Wales
01
03
01
03
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
B
2.5
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
B
3.5
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
13
10
13
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
04
01
04
B
T
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
13
10
13
B
2.5/3
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
3/3.5
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
10
12
10
12
T
3/3.5
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UWIC Inter Cardiff

