Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
7 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
81 Tấn công 125
-
37 Tấn công nguy hiểm 83
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 0
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
192 Chuyền bóng 687
-
61% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
2 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 2
-
10 Cú rê bóng 25
-
16 Quả ném biên 34
-
15 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 13
-
15 Chuyển dài 37
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Lewis Rees
90+3'
88'
Ken Charles
Wilson B.
Lonergan R.
Morris J.
72'
70'
jacob owen
Davies D.
70'
Nadin J.
Brobbel R.
John H.
Roscrow A.
65'
Lewis Rees
Evans E.
65'
Payne J.
Ryan Reynolds
65'
60'
Clark B.
Redmond D.
HT1 - 3
45+5'
Daniel Patrick Williams
29'
Wilson B.
20'
Redmond D.
Roscrow A.
16'
14'
Davies D.
Dominic Corness
Soady B.
Liam Walshe
10'

5-4-1
-
5.91Kelland Absalom -
6.3
4Liam Walshe
6.216Craven C.
6.15Sam Richards
6.53Joel Edwards
6.0
14Morris J. -
6.1
7Evans E.
6.58Dixon Kabongo
6.4
6Ryan Reynolds
7.319Lifumpa Mwandwe -
7.2
11Roscrow A.
-
7.0
28Wilson B.
7.117Williams J. -
7.8
8Brobbel R.
6.8
10Redmond D.
6.9
4Dominic Corness
6.918Holden R. -
7.8
22Davies D.
7.76Bodenham J.
6.816McGahey H.
8.7
14Daniel Patrick Williams -
6.71Shepperd N.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
21
Soady B.

5.5
20
John H.

6.6
17
Payne J.

6.4
9

Lewis Rees


6.4
12
Lonergan R.

6.5
13
Sam Seager
32
Osian Rees

6.8
Clark B.
19

6.2
jacob owen
2

6.8
Nadin J.
24

6.5
Ken Charles
9
Bryn Owen
38
Jake Morris
36
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
11%
17%
16%
10%
14%
26%
22%
17%
16%
21%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
8%
9%
13%
19%
17%
25%
17%
17%
26%
17%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.7
-
1.8 Thủng lưới 0.7
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
-
4.2 Phạt góc 4.9
-
1.2 Thẻ vàng 1.8
-
8.0 Phạm lỗi 11.0
-
49.7% TL kiểm soát bóng 57.2%

