So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày
J3 League Nhật Bản
4 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
J3 League Nhật Bản
10 Ngày



