Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vaduz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 3 | 1 | 38:14 | 42 | 1 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 23:7 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:7 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:5 | 18 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 14:7 | 26 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 11:2 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 14 | 0 | 3 | 33:19 | 42 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 14:5 | 21 | 2 | |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:14 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:10 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 14:10 | 31 | 1 | 47% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:3 | 16 | 2 | 44% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:7 | 15 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:7 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
T
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
25
23
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Sĩ
10
10
10
10
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
13
11
13
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zrinko Prskalo |
| Điều khiển Vaduz | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Aarau | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

