Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Valenciennes US
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 32:32 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:13 | 24 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 13:19 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 16:15 | 34 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 10:4 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 6:11 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Nancy
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 4 | 7 | 49:24 | 61 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 0 | 4 | 23:10 | 33 | 1 | |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:14 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:3 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 17:15 | 42 | 6 | 33% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:6 | 22 | 10 | 33% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:9 | 20 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
01
43
01
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
51
61
51
61
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
23
10
23
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
2
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

