Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Valerenga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 5 | 13 | 49:53 | 41 | 9 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:21 | 28 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 18:32 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 19:21 | 35 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:9 | 21 | 9 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:12 | 14 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Sandefjord
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 3 | 12 | 55:42 | 48 | 5 | |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 31:12 | 34 | 3 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 24:30 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 28:16 | 51 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 19:2 | 34 | 2 | 67% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:14 | 17 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
43
11
43
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
33
01
33
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
T
3/3.5
X
Cúp Na Uy
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
T
3/3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Na Uy
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
61
20
61
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Valerenga | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Sandefjord | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

