Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Valerenga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 4 | 11 | 40:42 | 34 | 10 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:16 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 17:26 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 13 | 6 | 17:16 | 31 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 10:7 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:9 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 |
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 2 | 17 | 32:54 | 20 | 15 | |
| Chủ | 13 | 3 | 1 | 9 | 13:27 | 10 | 15 | |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 19:27 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 4 | 14 | 14:23 | 25 | 14 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 7:10 | 15 | 12 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 7:13 | 10 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Na Uy
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
14
11
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Valerenga | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Stromsgodset | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

