Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
13
35
13
35
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

