Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
14
01
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
20 Ngày
Denmark Division 3A
28 Ngày
Denmark Division 3A
35 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
20 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
28 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
34 Ngày

