Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vaprus Parnu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 2 | 9 | 22:34 | 23 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:16 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:18 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 12:13 | 22 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:6 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:7 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 |
Tartu JK Tammeka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 2 | 7 | 20:21 | 26 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:11 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:10 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 10 | 5 | 8:14 | 16 | 8 | 12% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:7 | 9 | 9 | 10% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:7 | 7 | 6 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
81
40
81
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
22 Ngày
VĐQG Estonia
28 Ngày
VĐQG Estonia
8 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
13 Ngày
VĐQG Estonia
22 Ngày

