Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:16 | 25 | 5 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:4 | 17 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 13:5 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 7:1 | 11 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:1 | 7 |
GIF Sundsvall
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:14 | 22 | 7 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:11 | 9 | 11 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:4 | 19 | 9 | 29% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 25% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
40
42
40
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
Cúp Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Điển
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
42
12
42
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
42
10
42
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
03
01
03
T
3
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Per Martin Melin |
| Điều khiển Varbergs BoIS FC | 8T 3H 6B |
| Điều khiển GIF Sundsvall | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

