Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 10 | 7 | 43:36 | 43 | 6 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 22:13 | 26 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 21:23 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 14 | 5 | 21:11 | 41 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 9 | 0 | 12:2 | 24 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:9 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
IK Brage
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 45:49 | 35 | 10 | |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 23:28 | 15 | 13 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 22:21 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:14 | 3 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 12 | 13 | 16:27 | 21 | 15 | 11% |
| Chủ | 14 | 1 | 7 | 6 | 9:16 | 10 | 16 | 7% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 7:11 | 11 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
24
12
24
T
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
T
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
44
21
44
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
22
20
22
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
03
45
03
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fredrick Oppong |
| Điều khiển Varbergs BoIS FC | 2T 0H 3B |
| Điều khiển IK Brage | 4T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.7 |

