Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 10
-
0 Phạt góc nửa trận 8
-
12 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
75 Tấn công 94
-
61 Tấn công nguy hiểm 71
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
3 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 8
-
32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
-
5 Số lần cứu thua 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+7'
Andreasson A.
Westermark J.
90+4'
85'
Hofvander W.
Noah Christoffersson
85'
Christoffer Styffe
Azulay J.
Lindner J.
Edlund O.
81'
Kevin Nyarko
Shabani L.
81'
Mohudin N. A.
Hellman E.
81'
77'
Andreasson A.
Paulson D.
77'
Kenndal W.
Vindehall C.
67'
Barkroth N.
William Svensson
Liljenback A.
Vidjeskog I.
61'
57'
Noah Christoffersson
Paulson D.
53'
Paulson D.
William Svensson
HT1 - 0
Sadiku E.
39'
Shabani L.
Westermark J.
27'
16'
Vindehall C.
Vidjeskog I.
9'

4-3-3
-
29Andersson F. -
4Dahlstrom N.
12Tellgren E.
2Broman G.
24Hellman E. -
13Edlund O.
28Sadiku E.

21Vidjeskog I. -

10Shabani L.

15Westermark J.
42Calvin Kabuye
-
22Sana T.

11Noah Christoffersson
15Dahlqvist I. -


14Paulson D.
8Mujanic A.

7Vindehall C.

24William Svensson -
25Renecke W.
6Dyrestam M.
3Azulay J. -
44Gustafsson H.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
19
Kevin Nyarko
31
Dryselius V.
8
Liljenback A.
18
Lindner J.
11
Mohudin N. A.
16
Thorsson A.
25
Wiklund A.
Ibrahim Ahmed
28

Andreasson A.
19
Barkroth N.
10
Hofvander W.
17
Kenndal W.
21
Samuelsson L.
12
Christoffer Styffe
5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
20%
16%
7%
5%
17%
21%
9%
10%
21%
29%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
19%
10%
14%
17%
17%
15%
17%
15%
12%
25%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.9
-
1.5 Thủng lưới 1.3
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.8 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 1.3
-
10.7 Phạm lỗi 5.5
-
48.8% TL kiểm soát bóng 47.4%

