Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:9 | 14 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:5 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:2 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Botafogo (RJ)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:11 | 13 | 8 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 3:6 | 9 | 10 | 20% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 7 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
24
11
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

