Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
Botafogo (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:5 | 3 | 8 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:5 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:5 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
24
11
24
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
12
53
12
53
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

