Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasco Gama
[BRA D1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
VĐQG Brazil
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
03
03
03
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
10
32
10
32
H
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
41
51
41
51
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Carioca
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
20
32
20
32
B
2.5/3
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
Brazil Campeonato Carioca
12
24
12
24
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

