Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasteras SK
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:19 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:7 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:12 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Trelleborgs FF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 11:22 | 13 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:7 | 6 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:15 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:10 | 14 | 14 | 13% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 13 | 14% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
44
21
44
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
20
00
20
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
Hạng Nhất Thụy Điển
22
22
22
22
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jasmin Svraka |
| Điều khiển Vasteras SK | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Trelleborgs FF | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

