Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
[29]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | 1 | 29 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 26 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:8 | 0 | 30 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 27 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 23 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 29 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 |
Godoy Cruz
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:6 | 2 | 27 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 29 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 23 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:6 | 2 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 26 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 28 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
14
10
14
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
01
22
01
22
H
2/2.5
T
VĐQG Argentina
12
14
12
14
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
2
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
2
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
13
11
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
H
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Penel Ariel |
| Điều khiển Velez Sarsfield | 5T 2H 4B |
| Điều khiển Godoy Cruz | 5T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

