Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
18
00
18
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
06
00
06
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5/2
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
28 Ngày
Chưa có dữ liệu.

