Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 15:29 | 10 | 20 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:10 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 7:19 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 8:15 | 14 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:11 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Cagliari
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 15:26 | 14 | 18 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:15 | 9 | 13 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:11 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 6:12 | 12 | 19 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 16 | 11% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:6 | 5 | 19 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
14
10
14
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
Hạng 2 Ý
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
H
2/2.5
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ý
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Cagliari | 4T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

