Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 2 | 10 | 11:25 | 8 | 20 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | 17 |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 5:17 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 8 | 5 | 7:14 | 11 | 19 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:10 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Como
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 14:26 | 11 | 18 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:13 | 6 | 18 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:13 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:10 | 16 | 13 | 29% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 7 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:6 | 6 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
20
30
20
30
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
22
22
22
22
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
30
31
30
31
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Doveri |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Como | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

