Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[ITA D1-19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 5 | 14 | 19 | 32:56 | 29 | 19 |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 17:22 | 20 | 16 |
| Khách | 19 | 0 | 9 | 10 | 15:34 | 9 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | |
| Tất cả | 38 | 6 | 22 | 10 | 14:22 | 40 | 16 |
| Chủ | 19 | 3 | 11 | 5 | 7:9 | 20 | 14 |
| Khách | 19 | 3 | 11 | 5 | 7:13 | 20 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
FC Bari 1908
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 18 | 10 | 41:40 | 48 | 9 | |
| Chủ | 19 | 7 | 9 | 3 | 24:19 | 30 | 10 | |
| Khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 17:21 | 18 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 16 | 7 | 25:15 | 61 | 4 | 39% |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 14:8 | 33 | 3 | 47% |
| Khách | 19 | 6 | 10 | 3 | 11:7 | 28 | 5 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
80
20
80
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
16
19
16
19
B
3.5
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Ý
11
12
11
12
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
33
11
33
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davide Di Marco |
| Điều khiển Venezia F.C. | 0T 0H 2B |
| Điều khiển FC Bari 1908 | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

