Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 18:32 | 14 | 19 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:12 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 7:20 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 10:16 | 19 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:11 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 4 | 1 | 45:15 | 40 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 20 | 4 | |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 24:5 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:2 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 9 | 0 | 21:7 | 33 | 3 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:5 | 19 | 1 | 56% |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 10:2 | 14 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Ý
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
05
05
05
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
32
44
32
44
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
3
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Piccinini |
| Điều khiển Venezia F.C. | 2T 3H 2B |
| Điều khiển Inter Milan | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

