Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 7 | 15 | 22:41 | 16 | 19 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 12:15 | 12 | 16 |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 10:26 | 4 | 20 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 13 | 7 | 12:17 | 28 | 14 |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:6 | 15 | 13 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:11 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Lazio
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 4 | 7 | 47:34 | 46 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 27:19 | 25 | 4 | |
| Khách | 12 | 7 | 0 | 5 | 20:15 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:7 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 6 | 6 | 20:14 | 45 | 2 | 52% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:10 | 22 | 3 | 46% |
| Khách | 12 | 7 | 2 | 3 | 9:4 | 23 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matteo Marchetti |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 0H 2B |
| Điều khiển Lazio | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

