Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Venezia F.C.
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:11 | 16 | 6 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:3 | 12 | 3 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:6 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 10:3 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Sampdoria
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:16 | 7 | 20 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | 18 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:9 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 0 | 6 | 5 | 1:9 | 6 | 20 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 19 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:6 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
H
H
2
1
H
T
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
80
20
80
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
21
53
21
53
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | C. Allegretta |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sampdoria | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.17 |

