Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veres
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 29:32 | 32 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:16 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 10:16 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 8 | 9 | 7 | 15:14 | 33 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:8 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:6 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Chernomorets Odessa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 3 | 16 | 15:36 | 18 | 15 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:12 | 13 | 11 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8:24 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:10 | 3 | ||
| Tất cả | 24 | 3 | 7 | 14 | 7:21 | 16 | 16 | 12% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:6 | 14 | 8 | 27% |
| Khách | 13 | 0 | 2 | 11 | 2:15 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
43
21
43
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleh Kohut |
| Điều khiển Veres | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chernomorets Odessa | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

