Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veres
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 33:44 | 36 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 22:20 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 11:24 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 15:22 | 34 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 9:11 | 20 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:11 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 |
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 10 | 0 | 61:19 | 70 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 31:10 | 37 | 2 | |
| Khách | 15 | 9 | 6 | 0 | 30:9 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:4 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 19 | 9 | 2 | 34:8 | 66 | 1 | 63% |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 19:4 | 36 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 15:4 | 30 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksii Derevinskyi |
| Điều khiển Veres | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

