Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Veres
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:9 | 8 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | 13 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:5 | 3 | 12 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
PFC Oleksandria
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:15 | 7 | 13 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 13 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
2/2.5
T
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
01
04
01
04
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
51
00
51
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sofiia Prychyna |
| Điều khiển Veres | 0T 2H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

